Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
禁教
[Cấm Giáo]
きんきょう
🔊
Danh từ chung
cấm tôn giáo; tôn giáo bị cấm
Hán tự
禁
Cấm
cấm; cấm đoán
教
Giáo
giáo dục