禁句 [Cấm Câu]
きんく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000
Danh từ chung
từ cấm; chủ đề cấm
Danh từ chung
📝 nghĩa gốc
từ hoặc cụm từ không được phép (trong waka và haikai)