Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
禁中
[Cấm Trung]
きんちゅう
🔊
Danh từ chung
cung đình
Hán tự
禁
Cấm
cấm; cấm đoán
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm