票数 [Phiếu Số]
ひょうすう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 29000
Độ phổ biến từ: Top 29000
Danh từ chung
số phiếu
JP: 去年の選挙で労働党の票数が増えた。
VI: Trong cuộc bầu cử năm ngoái, số phiếu của Đảng Lao động đã tăng.