Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
神鏡
[Thần Kính]
しんきょう
🔊
Danh từ chung
gương thần; gương thiêng
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
鏡
Kính
gương