Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
神迎え
[Thần Nghênh]
かみむかえ
🔊
Danh từ chung
nghi lễ đón thần
🔗 神送り
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi