神聖視 [Thần Thánh Thị]
しんせいし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xem như thiêng liêng; thần thánh hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xem như thiêng liêng; thần thánh hóa