Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
神聖文字
[Thần Thánh Văn Tự]
しんせいもじ
🔊
Danh từ chung
chữ tượng hình
🔗 ヒエログリフ
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
字
Tự
chữ; từ