神聖化 [Thần Thánh Hóa]
しんせいか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thánh hóa; hiến dâng
🔗 神聖
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thánh hóa; hiến dâng
🔗 神聖