Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
神罰
[Thần Phạt]
しんばつ
🔊
Danh từ chung
trừng phạt thần thánh
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
罰
Phạt
hình phạt; trừng phạt