Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
神経病理学
[Thần Kinh Bệnh Lý Học]
しんけいびょうりがく
🔊
Danh từ chung
bệnh lý thần kinh
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
病
Bệnh
bệnh; ốm
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học