神経周膜 [Thần Kinh Chu Mô]
しんけいしゅうまく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
màng bao quanh dây thần kinh
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
màng bao quanh dây thần kinh