神経元 [Thần Kinh Nguyên]
しんけいげん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
⚠️Từ hiếm
nơron
🔗 ニューロン
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
⚠️Từ hiếm
nơron
🔗 ニューロン