Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
神経が細い
[Thần Kinh Tế]
しんけいがほそい
🔊
Cụm từ, thành ngữ
quá nhạy cảm
🔗 神経の細い
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác