神経 [Thần Kinh]

しんけい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Giải phẫu học

dây thần kinh

JP: かならずしも成長せいちょう段階だんかい子供こどもたちを、あまりこまかい神経しんけいをつかってあつかうべきでない。

VI: Không nhất thiết phải quá tỉ mỉ trong việc đối xử với trẻ em đang trong giai đoạn phát triển.

Danh từ chung

nhạy cảm; dễ bị tổn thương

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

神経しんけいいてもらいました。
Tôi đã được nhổ tủy.
いつも神経しんけいたかぶっています。
Tôi luôn cảm thấy căng thẳng.
そいつはぼくの神経しんけいにさわる。
Điều đó làm tôi khó chịu.
トムは神経しんけいです。
Tom là một bác sĩ thần kinh.
かれ運動うんどう神経しんけい抜群ばつぐんだ。
Anh ấy có khả năng thể thao xuất sắc.
神経しんけい必要ひつようがあります。
Cần phải nhổ răng sâu.
神経しんけいくのですか。
Có nên nhổ tủy không?
彼女かのじょはまったく神経しんけい過敏かびんである。
Cô ấy hoàn toàn nhạy cảm.
かれ批判ひはん神経しんけい過敏かびんだ。
Anh ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích.
昨夜さくや彼女かのじょ神経しんけいたかぶっていた。
Tối qua cô ấy rất căng thẳng.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 神経
  • Cách đọc: しんけい
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: dây thần kinh; hệ thần kinh; thần kinh (tinh thần, độ nhạy cảm); “gan lì/độ trơ” (nghĩa bóng)
  • Phạm vi dùng: y học, sinh học, đời sống hằng ngày, ẩn dụ tâm lý
  • JLPT (tham khảo): khoảng N2
  • Kanji: 神(thần, tinh thần)+ 経(kinh; sợi dọc, trải qua)

2. Ý nghĩa chính

  • Nghĩa gốc-sinh học: Dây thần kinh, hệ thần kinh trong cơ thể. Ví dụ: 末梢神経(dây thần kinh ngoại biên), 中枢神経(hệ thần kinh trung ương), 自律神経(hệ thần kinh tự chủ).
  • Nghĩa tâm lý-thường nhật: Tinh thần, “thần kinh” theo nghĩa mức độ nhạy cảm, dễ căng thẳng hay không. Ví dụ: 神経が細い(nhạy cảm, dễ lo lắng)/ 神経が太い(thần kinh thép, lì).
  • Nghĩa bóng: “Gan”, “độ trơ/không biết ngại”. Ví dụ: ずいぶん神経が太いね(gan thật đấy).
  • Trong nha khoa/y khoa: “rút thần kinh răng” → 歯の神経を抜く.

3. Phân biệt

  • 神経 vs 精神: 神経 thiên về mặt sinh học hoặc cảm giác nhạy cảm; 精神 là tinh thần/ý chí/trạng thái tâm lý ở cấp trừu tượng hơn.
  • 神経が細い/太い vs 神経質: 神経質(しんけいしつ) là tính từ-na “quá nhạy cảm, dễ bận tâm”; “神経が細い/太い” là thành ngữ miêu tả mức độ nhạy hay lì.
  • 無神経: vô tâm, không tinh ý, kém nhạy cảm (đối lập với nhạy cảm).
  • 医学: 診断・診療・神経科/神経外科 là các từ thuộc y khoa; 神経 là bộ phận, còn 診断/診療 là hành động chẩn đoán/khám chữa.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu hay gặp:
    • 神経が細い/太い(nhạy cảm/lì)
    • 神経に障る(gây khó chịu, “chọc vào thần kinh”)
    • 神経を使う(phải để ý, tốn thần kinh)
    • 神経を尖らせる(căng thần kinh, cảnh giác cao)
    • 〜の神経(dây thần kinh …): 坐骨神経, 視神経, 顔面神経…
  • Ngữ cảnh: y học (giải phẫu, bệnh lý), đời sống (tính cách, phản ứng), ẩn dụ (gan lì, vô tâm).
  • Sắc thái: có thể trung tính (khoa học) hoặc mang đánh giá (khen lì/chê vô tâm, chê quá nhạy).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
神経質 Liên quan Quá nhạy cảm, hay lo Tính từ-na; sắc thái tiêu cực nhẹ
無神経 Đối nghĩa Vô tâm, kém tinh ý Chê trách người không để ý cảm xúc người khác
精神 Liên quan/đối chiếu Tinh thần Trừu tượng hơn 神経
鈍感 Đối nghĩa Chậm nhạy, kém nhạy Trái nghĩa với nhạy cảm
中枢神経 Thuật ngữ Hệ thần kinh trung ương Não + tủy sống
末梢神経 Thuật ngữ Thần kinh ngoại biên Ngoài não tủy
自律神経 Thuật ngữ Thần kinh tự chủ Gồm giao cảm & phó giao cảm

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 神(シン・ジン/かみ): thần, thiêng; trong từ này đọc シン.
  • 経(ケイ・キョウ/へる): kinh, sợi dọc; “trải qua, đi qua”.
  • Ghép nghĩa: “tinh thần/thiêng” + “đường sợi/dây” → dây dẫn tín hiệu trong cơ thể → thần kinh.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về tính cách, người Nhật hay dùng cặp đối lập “神経が細い/太い” thay vì chỉ khen chê chung chung. Lưu ý “無神経” mang sắc thái tiêu cực rõ rệt. Trong y khoa, hãy phân biệt rõ các nhóm thần kinh (中枢/末梢/自律) để dùng thuật ngữ chính xác. Thành ngữ “神経を使う” hàm ý phải chú ý nhiều, dễ mệt mỏi dù không chỉ vấn đề y học.

8. Câu ví dụ

  • 彼は神経が細くて、些細なことでも眠れなくなる。
    Anh ấy nhạy cảm nên chuyện nhỏ cũng mất ngủ.
  • 交通事故で顔面の神経に損傷を負った。
    Anh bị tổn thương dây thần kinh mặt do tai nạn giao thông.
  • そんなことで怒るなんて、ちょっと神経に障るよ。
    Giận vì chuyện đó thì hơi gây khó chịu thật đấy.
  • 彼女は神経が太いから、大勢の前でも平然としている。
    Cô ấy lì nên đứng trước đám đông vẫn bình thản.
  • 歯医者で歯の神経を抜くことになった。
    Tôi phải nhổ thần kinh răng ở nha sĩ.
  • 徹夜続きで神経がすり減った気がする。
    Thức đêm liên tục khiến tôi thấy hao mòn thần kinh.
  • 期末試験が近づいて、皆神経を尖らせている。
    Kỳ thi cuối kỳ đến gần, ai cũng căng thần kinh.
  • この薬は末梢神経に作用する。
    Thuốc này tác động lên thần kinh ngoại biên.
  • 暑さで自律神経が乱れやすい。
    Nóng bức khiến hệ thần kinh tự chủ dễ rối loạn.
  • 彼の発言は無神経で、周りを不快にさせた。
    Lời nói của anh ấy vô tâm khiến mọi người khó chịu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 神経 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?