Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
神秘体験
[Thần Bí Thể Nghiệm]
しんぴたいけん
🔊
Danh từ chung
trải nghiệm huyền bí
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
秘
Bí
bí mật; che giấu
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra