Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
神異
[Thần Dị]
しんい
🔊
Danh từ chung
sức mạnh thần thánh
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường