神格化 [Thần Cách Hóa]
しんかくか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thần thánh hóa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
野球人でこれほど神格化された男もいない。
Chưa từng có một vận động viên bóng chày nào được thần thánh hóa như ông ấy.