Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
神授
[Thần Thụ]
しんじゅ
🔊
Danh từ chung
món quà của thần
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy