Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
神州
[Thần Châu]
神洲
[Thần Châu]
しんしゅう
🔊
Danh từ chung
đất nước thần thánh
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
州
Châu
bang; tỉnh
洲
Châu
lục địa; bãi cát