Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
神宝
[Thần Bảo]
しんぽう
🔊
Danh từ chung
báu vật thiêng liêng
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải