Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
神学院
[Thần Học Viện]
しんがくいん
🔊
Danh từ chung
trường thần học
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
学
Học
học; khoa học
院
Viện
viện; đền