Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
神婚
[Thần Hôn]
しんこん
🔊
Danh từ chung
hôn nhân thần thánh
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
婚
Hôn
hôn nhân