神去月 [Thần Khứ Nguyệt]
神去り月 [Thần Khứ Nguyệt]
かみさりづき
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
tháng mười âm lịch
🔗 神無月
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
tháng mười âm lịch
🔗 神無月