Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
神信心
[Thần Tín Tâm]
かみしんじん
🔊
Danh từ chung
niềm tin vào thần
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
信
Tín
niềm tin; sự thật
心
Tâm
trái tim; tâm trí