Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
神乳
[Thần Nhũ]
かみにゅう
🔊
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
ngực lớn
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
乳
Nhũ
sữa; ngực