神の粒子 [Thần Lạp Tử]
かみのりゅうし
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
hạt của Chúa
🔗 ヒッグス粒子
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
hạt của Chúa
🔗 ヒッグス粒子