神がかる [Thần]

神懸かる [Thần Huyền]

神憑る [Thần Bằng]

かみがかる

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

📝 thường dùng như tính từ 神がかった hoặc 神がかっている

bị thần nhập

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

hành động kỳ lạ

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

⚠️Thành ngữ  ⚠️Tiếng lóng

tuyệt vời; cực kỳ; đáng kinh ngạc

🔗 神る