Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
祝勝会
[Chúc Thắng Hội]
しゅくしょうかい
🔊
Danh từ chung
tiệc mừng chiến thắng
Hán tự
祝
Chúc
chúc mừng
勝
Thắng
chiến thắng
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia