Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
祝儀袋
[Chúc Nghi Đại]
しゅうぎぶくろ
🔊
Danh từ chung
phong bì quà tặng
Hán tự
祝
Chúc
chúc mừng
儀
Nghi
nghi lễ
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ