Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
祝い着
[Chúc Khán]
いわいぎ
🔊
Danh từ chung
trang phục lễ hội
Hán tự
祝
Chúc
chúc mừng
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo