祖述 [Tổ Thuật]
そじゅつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
truyền bá (giáo lý) của thầy mình
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
truyền bá (giáo lý) của thầy mình