Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
祖業
[Tổ Nghiệp]
そぎょう
🔊
Danh từ chung
nghề tổ tiên
Hán tự
祖
Tổ
tổ tiên; người tiên phong; người sáng lập
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn