Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
祈祷課題
[Kì Đảo Khóa Đề]
きとうかだい
🔊
Danh từ chung
yêu cầu cầu nguyện
Hán tự
祈
Kì
cầu nguyện
祷
Đảo
cầu nguyện
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban
題
Đề
chủ đề; đề tài