Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
祈祷室
[Kì Đảo Thất]
祈禱室
[Kì Đảo Thất]
きとうしつ
🔊
Danh từ chung
phòng cầu nguyện
Hán tự
祈
Kì
cầu nguyện
祷
Đảo
cầu nguyện
室
Thất
phòng
禱
Đảo
cầu nguyện; van xin; cầu khẩn; lời cầu nguyện