Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
祈り会
[Kì Hội]
いのりかい
🔊
Danh từ chung
buổi cầu nguyện
Hán tự
祈
Kì
cầu nguyện
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia