Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
祇園会
[Kì Viên Hội]
ぎおんえ
🔊
Danh từ chung
lễ hội Gion
🔗 祇園祭
Hán tự
祇
Kì
thần linh; yên bình
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia