Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
祆教
[Tiên Giáo]
けんきょう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Hỏa giáo
Hán tự
祆
Tiên
Ormazda; thần của người Zoroastrian (mở rộng đến thần của người Manichean)
教
Giáo
giáo dục