Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社説面
[Xã Thuyết Diện]
しゃせつめん
🔊
Danh từ chung
trang xã luận
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt