社用 [Xã Dụng]
しゃよう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 33000
Độ phổ biến từ: Top 33000
Danh từ chung
công việc công ty
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これは社用車です。
Đây là xe công ty.