社民党 [Xã Dân Đảng]

しゃみんとう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 21000

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

Đảng Dân chủ Xã hội

🔗 社会民主党