Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社外秘
[Xã Ngoại Bí]
しゃがいひ
🔊
Danh từ chung
bí mật công ty
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
外
Ngoại
bên ngoài
秘
Bí
bí mật; che giấu