社名 [Xã Danh]

しゃめい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

tên công ty

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 社名
  • Cách đọc: しゃめい
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: tên công ty, tên doanh nghiệp
  • Phạm vi dùng: kinh doanh, pháp lý, thương hiệu, đăng ký doanh nghiệp
  • Cụm thường gặp: 社名変更, 旧社名, 社名ロゴ, 社名表記, 社名の由来, 社名案

2. Ý nghĩa chính

社名 là tên gọi chính thức của công ty/doanh nghiệp. Dùng trong đăng ký pháp lý, giao dịch, danh thiếp, truyền thông thương hiệu.

3. Phân biệt

  • 社名会社名: thường dùng thay thế; 社名 súc tích hơn, nhấn vào “tên của công ty”.
  • 商号: tên thương mại theo pháp lý; có thể trùng hoặc khác phần tên giao dịch/nhãn hiệu.
  • 屋号: tên cửa hàng/hộ kinh doanh cá thể; không phải công ty cổ phần.
  • ブランド名: tên thương hiệu/sản phẩm; khác với tên pháp nhân.
  • 名称: tên gọi nói chung; phạm vi rộng hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu: 社名を決める/変更する/統一する;社名を公表する;社名の由来を紹介する。
  • Ngữ cảnh: thành lập công ty, M&A, tái định vị thương hiệu, thay đổi cơ cấu tập đoàn.
  • Lưu ý: khi ghi 社名 trên danh thiếp/biển hiệu cần thống nhất kiểu chữ, viết tắt, phiên âm.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
会社名 Đồng nghĩa gần tên công ty Dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và biểu mẫu.
商号 Liên quan pháp lý tên thương mại Khái niệm pháp lý; trên đăng ký kinh doanh.
屋号 Khác biệt tên cửa hàng Thường cho hộ kinh doanh cá thể.
ブランド名 Khác biệt tên thương hiệu Áp cho sản phẩm/dòng hàng, không phải pháp nhân.
匿名 Đối nghĩa ngữ dụng ẩn danh Trái với việc nêu rõ 社名 trong truyền thông/công bố.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : công ty, tập thể, tổ chức.
  • : tên, danh xưng.
  • Ghép nghĩa: 社 (công ty) + 名 (tên) = “tên công ty”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Đặt 社名 ở Nhật thường cân nhắc cách đọc, ý nghĩa cát tường, dễ nhớ và phù hợp hình ảnh thương hiệu. Khi M&A, việc giữ hay đổi 社名 liên quan trực tiếp đến di sản thương hiệu, lòng tin khách hàng và chi phí triển khai lại toàn bộ nhận diện.

8. Câu ví dụ

  • 新しい社名は来月の株主総会で承認される。
    Tên công ty mới sẽ được phê duyệt tại đại hội cổ đông tháng sau.
  • 名刺の社名表記を英語版に統一した。
    Đã thống nhất cách ghi tên công ty trên danh thiếp theo phiên bản tiếng Anh.
  • 合併後、旧社名はブランドとして残した。
    Sau sáp nhập, tên công ty cũ được giữ lại như một thương hiệu.
  • 社名の由来を採用ページで紹介している。
    Chúng tôi giới thiệu nguồn gốc tên công ty trên trang tuyển dụng.
  • 検索で見つけやすい社名に変更した。
    Đã đổi sang tên công ty dễ tìm trên công cụ tìm kiếm.
  • 海外展開に合わせて社名を簡略化した。
    Rút gọn tên công ty để phù hợp mở rộng ra nước ngoài.
  • 社名ロゴの使用ガイドラインを配布する。
    Phát hành hướng dẫn sử dụng logo tên công ty.
  • 登記上の社名と通称が異なる場合がある。
    Có trường hợp tên đăng ký và tên thường gọi của công ty khác nhau.
  • 不祥事後に社名変更を検討している。
    Đang cân nhắc đổi tên công ty sau scandal.
  • 応募フォームには正式な社名を記入してください。
    Vui lòng ghi tên công ty chính thức vào biểu mẫu ứng tuyển.
💡 Giải thích chi tiết về từ 社名 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?