Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社医
[Xã Y]
しゃい
🔊
Danh từ chung
bác sĩ công ty
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
医
Y
bác sĩ; y học