社割 [Xã Cát]
しゃわり
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
giảm giá cho nhân viên; giảm giá công ty
🔗 社員割引
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
giảm giá cho nhân viên; giảm giá công ty
🔗 社員割引