社内恋愛 [Xã Nội Luyến Ái]

しゃないれんあい

Danh từ chung

tình yêu công sở; chuyện tình công sở

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし社内しゃない恋愛れんあいをしています。
Tôi cũng đang yêu đương nơi công sở.