Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社内外
[Xã Nội Ngoại]
しゃないがい
🔊
Cụm từ, thành ngữ
trong và ngoài công ty
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
外
Ngoại
bên ngoài