社債償還 [Xã Trái Thường Hoàn]
しゃさいしょうかん
Danh từ chung
chuộc lại trái phiếu; chuộc lại trái phiếu công ty
Danh từ chung
chuộc lại trái phiếu; chuộc lại trái phiếu công ty