社会階層 [Xã Hội Giai Tằng]

しゃかいかいそう

Danh từ chung

tầng lớp xã hội

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

階層かいそう問題もんだいたいする、消費しょうひ社会しゃかいろんちょである。
Tác phẩm về lý thuyết xã hội tiêu dùng đối với vấn đề tầng lớp.