社会進化 [Xã Hội Tiến Hóa]
しゃかいしんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiến hóa xã hội
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiến hóa xã hội